Nghĩa tiếng Việt
chùy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鐧 bộ 金 (kim loại), không có phân tích thành phần chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": kim loại (金) đúc thành chùy (鐧) — vũ khí cổ đại dùng trong chiến trận.
Gương Hán-Việt
giản — liên hệ 簡 (giản — đơn giản, thẻ tre), 澗 (giản — khe núi); âm trùng, nghĩa khác.
Mở khoá kiến thức
鐧 liên hệ nhóm vũ khí cổ: 鐵 (thiết — sắt), 劍 (kiếm), 矛 (mâu — giáo), 戈 (qua — giáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鐧 có âm jiān, bộ 金. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không chi tiết. Nghĩa: loại vũ khí kim loại dạng chùy/kiếm ngắn trong võ thuật cổ đại Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐧是古代武器之一。
鐧 là loại vũ khí cổ đại.
- 武俠小說中常提到鐧。
Tiểu thuyết võ hiệp thường nhắc đến 鐧.
- 鐧屬於短兵器。
鐧 thuộc loại binh khí ngắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.