Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

(xem: giải trĩ 獬豸)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

獬 có bộ 犬/犭 (khuyển, chó — biểu nghĩa thú vật). Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Hình thức gồm 犭 + phần biểu âm bên phải, song chưa xác nhận học thuật cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giải": con thú (犭) giải trĩ (獬豸) — một sừng phân biệt thiện ác, húc kẻ gian, biểu tượng công lý.

Gương Hán-Việt

獬 trong 獬豸 (giải trĩ: kỳ thú công lý), 獬豸冠 (mũ giải trĩ — mũ quan tòa cổ Trung Hoa).

Mở khoá kiến thức

Biết 獬 (giải) mở khoá văn hóa pháp luật cổ: 獬豸 (biểu tượng công lý), 獬豸冠 (mũ quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

獬 chỉ dùng trong 獬豸 (giải trĩ): kỳ thú huyền thoại Trung Hoa hình như dê/lân, có một sừng, thông minh phân biệt thiện ác — húc vào kẻ gian dối. Biểu tượng của công lý và pháp luật cổ Trung Hoa. Bộ 犭 (thú) biểu nghĩa. Wiktionary không có glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 獬豸是中国古代传说中的神兽,象征公正。xiè zhì shì zhōngguó gǔdài chuánshuō zhōng de shén shòu, xiàngzhēng gōngzhèng. thanh 4

    Giải trĩ là thần thú trong truyền thuyết cổ Trung Hoa, tượng trưng cho công lý.

  • 古代御史台以獬豸为徽章。gǔdài yùshǐ tái yǐ xiè zhì wéi huīzhāng. thanh 3

    Ngự sử đài thời cổ dùng giải trĩ làm huy hiệu.

  • 獬豸能辨善恶,遇不公则以角击之。xiè zhì néng biàn shàn è, yù bù gōng zé yǐ jiǎo jī zhī. thanh 4

    Giải trĩ phân biệt được thiện ác, gặp điều bất công thì dùng sừng húc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt giải, hình dạng khác nhau hoàn toàn

  • ghép cùng 獬 thành 獬豸 (giải trĩ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.