Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

đều, cùng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偕 = 人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 皆 (Giai, biểu âm: đọc gần xié). Chữ hình thanh: 人 chỉ đây là hành động của người — cùng nhau; 皆 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giai": người (人) cùng nhau (皆) — giai nhân đi sóng đôi, cùng tiến cùng lui.

Gương Hán-Việt

偕 trong "偕同" (giai đồng — cùng đi), "偕老" (giai lão — cùng nhau đến già), "白头偕老" (đầu bạc giai lão).

Mở khoá kiến thức

Biết 偕 mở khoá từ ngữ hôn nhân: 白头偕老 (đầu bạc giai lão — sống đến già cùng nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 偕 là chữ hình thanh: 人 (nhân — người) biểu nghĩa, 皆 (giai) biểu âm. Nghĩa gốc là cùng nhau, đi đôi. Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你们白头偕老!Zhù nǐmen báitóu xié lǎo! thanh 4

    Chúc hai bạn đầu bạc giai lão!

  • 他偕妻子一起出国旅游。Tā xié qīzi yīqǐ chūguó lǚyóu. thanh 1

    Anh cùng vợ đi du lịch nước ngoài.

  • 两人偕手走进了婚礼现场。Liǎng rén xié shǒu zǒujìn le hūnlǐ xiànchǎng. thanh 3

    Hai người tay trong tay bước vào lễ cưới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 偕 dùng 皆 làm biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 亻

  • cùng nghĩa cùng nhau/dắt tay, dễ nhầm trong văn cảnh hôn nhân

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.