Nghĩa tiếng Việt
dừng, thôi, nghỉ; nằm; nép, xếp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偃 = 人/亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 匽 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân 亻 cho biết liên quan đến tư thế/hành động của người; phần 匽 cho âm yǎn.
Hán-Việt: ễnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ễnh": người (亻) ễnh ra nằm xuống — 偃 là nằm ngửa hoặc dừng lại; ễnh cũng gợi hình ảnh ễnh ương nằm phơi bụng; 偃旗息鼓 là hạ cờ im trống.
Gương Hán-Việt
ễnh (偃) — trong Hán-Việt: 偃旗息鼓 (ễnh kỳ tức cổ — ngừng chiến), 偃武修文 (ễnh vũ tu văn — từ bỏ chiến tranh, phát triển văn hoá)
Mở khoá kiến thức
Biết 偃 mở khoá: 偃旗息鼓 (hạ cờ im trống), 偃武修文 (bỏ vũ tu văn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
偃 (ễnh/yǎn) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 人 (biểu nghĩa — người) + 匽 (biểu âm). Hai nghĩa chính: ngã ngửa/nằm xuống, và đình chỉ/dừng lại. Nổi tiếng qua thành ngữ 偃旗息鼓 (ễnh kỳ tức cổ — hạ cờ im trống, ngừng chiến) và 草偃风行 (thảo ễnh phong hành — cỏ rạp theo gió).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 双方偃旗息鼓,停止战争。
Cả hai bên hạ cờ im trống, ngừng chiến tranh.
- 他偃仰在草地上休息。
Anh ấy nằm dài trên bãi cỏ nghỉ ngơi.
- 草偃风行,百姓仰望明君。
Cỏ rạp theo gió, dân chúng ngưỡng mộ vị minh quân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.