Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chết, giết

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殪 có bộ 歹 (đãi, xương chết, chỉ chết chóc). Nghĩa: giết chết, tiêu diệt, hoặc chết (trong văn cổ). Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ế": bộ 歹 (đãi, xương tàn) — kẻ thù bị "ế" (hết, tắt) trong trận chiến, bị diệt một mũi tên.

Gương Hán-Việt

ế — trong "ế ẩm" (ế hàng, không bán được); nghĩa gốc: hết, tắt, chết

Mở khoá kiến thức

Biết 殪 giúp đọc sử ký, chiến ký Trung Hoa cổ đại mô tả cảnh chém giết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殪 seal 1
Tiểu triện
殪 liushutong 1殪 liushutong 2殪 liushutong 3
Lục thư thông

殪 nghĩa là giết chết, tiêu diệt (to kill, exterminate) hoặc chết trong văn ngôn cổ điển. Một nghĩa đặc biệt: bắn chết bằng một mũi tên. Bộ 歹 (đãi) biểu thị cái chết, xương tàn. Wiktionary ghi nhận đầy đủ. Có tiểu triện và Lục thư thông. Liên quan âm Hán-Việt với 噎 (nghẹn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一箭殪敌,威震四方。yī jiàn yì dí, wēi zhèn sìfāng. thanh 1

    Một mũi tên diệt địch, uy chấn bốn phương.

  • 殪有杀死之意。yì yǒu shā sǐ zhī yì. thanh 4

    殪 có nghĩa là giết chết.

  • 摧坚殪敌,所向无前。cuī jiān yì dí, suǒ xiàng wú qián. thanh 1

    Phá vỡ kiên trì, diệt địch, không gì cản nổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có bộ liên quan đến cái chết, cùng nghĩa giết/chết

  • cùng âm Hán-Việt ế, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.