Nghĩa tiếng Việt
kim loại chì, Pb
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铅 (giản thể của 鉛) = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 㕣 (Duyên, biểu âm — gồm 𠘧 ở trên và 口 ở dưới); chữ hình thanh. Nghĩa 'chì — một kim loại mềm dùng làm ruột bút'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiān/chì
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: duyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duyên": kim loại (钅) gọi tên là duyên (㕣) — kim loại mềm này làm ruột bút, nên 铅 nghĩa 'chì, bút chì'.
Gương Hán-Việt
'duyên' Hán-Việt của 铅 (chì) hiếm gặp; tham chiếu 'duyên' trong 'duyên cớ' (缘) là chữ khác — cần phân biệt
Mở khoá kiến thức
Nắm 铅 mở khoá 铅笔 — vật dụng học tập cơ bản, và 铅球 (môn ném tạ), 铅字.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 铅 là dạng giản thể của 鉛, là chữ hình thanh: 金/钅 (kim — kim loại) làm nghĩa phù, 㕣 (duyên) làm thanh phù. Khi giản thể, 金 rút thành 钅. Nghĩa 'chì' (kim loại Pb), về sau đặc biệt được dùng trong 铅笔 (bút chì) — ruột bút làm từ than chì.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.