Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiān

Nghĩa tiếng Việt

kim loại chì, Pb

Âm Hán Việt

diên, duyên

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 铅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

铅 (giản thể của 鉛) = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 㕣 (Duyên, biểu âm — gồm 𠘧 ở trên và 口 ở dưới); chữ hình thanh. Nghĩa 'chì — một kim loại mềm dùng làm ruột bút'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ đứng độc lập hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác để chỉ đồ vật làm bằng chì.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiān/chì

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: diên, duyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyên": kim loại (钅) gọi tên là duyên (㕣) — kim loại mềm này làm ruột bút, nên 铅 nghĩa 'chì, bút chì'.

Gương Hán-Việt

'duyên' Hán-Việt của 铅 (chì) hiếm gặp; tham chiếu 'duyên' trong 'duyên cớ' (缘) là chữ khác — cần phân biệt

Mở khoá kiến thức

Nắm 铅 mở khoá 铅笔 — vật dụng học tập cơ bản, và 铅球 (môn ném tạ), 铅字.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铅 seal 1
Tiểu triện
铅 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 铅 là dạng giản thể của 鉛, là chữ hình thanh: 金/钅 (kim — kim loại) làm nghĩa phù, 㕣 (duyên) làm thanh phù. Khi giản thể, 金 rút thành 钅. Nghĩa 'chì' (kim loại Pb), về sau đặc biệt được dùng trong 铅笔 (bút chì) — ruột bút làm từ than chì.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3 thanh 4zhī thanh 1qiān thanh 1bǐ. thanh 3

    Vui lòng cho tôi một cây bút chì.

  • qiān thanh 1 thanh 3zài thanh 4zhuō thanh 1zi thanh 5shàng. thanh 4

    Cây bút chì ở trên bàn.

  • thanh 3yòng thanh 4qiān thanh 1 thanh 3xiě thanh 3zì. thanh 4

    Tôi dùng bút chì viết chữ.

  • zhè thanh 4ge thanh 5qiān thanh 1 thanh 3hěn thanh 3duǎn. thanh 3

    Cây bút chì này rất ngắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 沿

    đồng phần phải 㕣, cùng có nét đứng + 口, dễ nhầm khi viết

  • đồng phần phải 㕣, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.