Nghĩa tiếng Việt
định mệnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緣 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) + 彖 (Đoán, biểu âm); chữ hình thanh. Sợi dây (糹) gợi sự kết nối liên hệ; 彖 cho âm yuán. Nghĩa gốc là mép viền, về sau chỉ nhân duyên, mối liên hệ.
Hán-Việt: duyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duyên": sợi chỉ (糹) vô hình kết nối — duyên phận (duyên) là sợi chỉ đỏ buộc hai người lại với nhau.
Gương Hán-Việt
duyên trong "nhân duyên" (緣份), "duyên nợ", "vô duyên" (無緣).
Mở khoá kiến thức
Biết 緣 giúp hiểu dạng truyền thống của 缘 và đọc thơ văn về tình duyên, nhân duyên Phật giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 緣 là chữ hình thanh: 糹 (sợi chỉ/dây) biểu nghĩa, 彖 biểu âm. Nghĩa gốc: mép viền của vải (hem/border). Từ hình ảnh dây chỉ bện vào nhau, nghĩa mở rộng sang: nhân duyên, mối liên kết tiền định. Chữ truyền thống, dạng giản thể là 缘.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兩人相識是緣份。
Hai người quen nhau là do duyên phận.
- 無緣無故地消失了。
Biến mất không rõ lý do.
- 緣木求魚是徒勞的。
Trèo cây tìm cá là công việc vô ích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.