Nghĩa tiếng Việt
kẹo mạch nha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饧 là giản thể của 餳. Chữ thuộc bộ 食 (thực, ăn uống). Chưa có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong CHISE. Chữ liên quan đến thức ăn ngọt, dẻo.
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": ăn (食) đường mạch nha ngọt lịm — 饧 là kẹo mật dẻo dính, ngọt sắc dân dã.
Gương Hán-Việt
đường trong 餳糖 (đường đường — đường mạch nha), 饧眼 (đường nhãn — mắt lờ đờ buồn ngủ)
Mở khoá kiến thức
Biết 饧 mở ra hình ảnh kẹo mạch nha dân gian và từ mô tả trạng thái mơ màng: 餳眼.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 餳: (1) kẹo mạch nha, mật (treacle, molasses, syrup); (2) bột/kẹo mềm dẻo sau khi để lâu; (3) buồn ngủ, mơ màng. Âm đọc xíng (phổ biến hơn) và táng (= 糖). Chưa có phân tích glyph origin cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 街上有人在卖麦芽饧糖。
Ngoài phố có người bán kẹo mạch nha.
- 面团在温暖处放久了会变饧。
Bột mì để lâu ở chỗ ấm sẽ mềm dẻo ra.
- 他睡眼饧松,半天没清醒过来。
Mắt anh ta lờ đờ buồn ngủ, mãi mới tỉnh hẳn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.