Nghĩa tiếng Việt
đời nhà Đường (Trung Quốc); khoác, hoang đường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唐 = 庚 (Canh, biểu âm) + 口 (Khẩu, dấu phân biệt). Chữ hình thanh (psc): 庚 cho âm *lˤaŋ gần với táng/đường, 口 là dấu phân biệt — không mang nghĩa 'miệng' thực sự mà chỉ để phân biệt chữ này với 庚. Hình cụ thể hiện tại có 广+肀+口.
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": chữ to và hoành tráng như nhà Đường — triều đại hùng mạnh nhất Trung Hoa, cũng có nghĩa 'hoang đường' (rỗng tuếch).
Gương Hán-Việt
'đường' trong 'Đường Tăng' (nhân vật Tây Du Ký), 'hoang đường' (荒唐: vô lý)
Mở khoá kiến thức
Biết 唐 (đường) mở khoá: 荒唐, 唐朝, 唐人街 — từ về triều Đường và nghĩa 'vô lý'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
唐 là chữ hình thanh (psc): 庚 (canh) là phần biểu âm với âm cổ *lˤaŋ, 口 (khẩu) là dấu phân biệt — không mang nghĩa 'miệng'. Theo Wiktionary, 庚 là tranh trống rỗng/trống khoét, từ đó 唐 trừu tượng hóa nghĩa 'rỗng tuếch, hoang đường'. Trong giáp cốt văn dùng để chỉ vua Thành Thang của nhà Thương. Về sau chỉ triều đại nhà Đường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他说的话真是荒唐。
Những gì anh ấy nói thật sự vô lý.
- 唐朝是中国历史上的盛世。
Nhà Đường là thời kỳ thịnh vượng trong lịch sử Trung Quốc.
- 全球有很多唐人街。
Trên thế giới có nhiều khu phố người Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.