Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
táng*shī唐

Nghĩa tiếng Việt

Thơ Đường

Âm Hán Việt

đường thi

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 背, 读 hoặc 研究

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đường thi

Từng chữ

  • 唐đườngđời nhà Đường (Trung Quốc); khoác, hoang đường
  • 诗thithơ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 李白是唐诗的代表诗人。Lǐ Bái shì Táng shī de dàibiǎo shīrén. thanh 3
  • 我喜欢朗诵唐诗。Wǒ xǐhuān lǎngsòng Táng shī. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.