Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
táng*rén*jiē

Nghĩa tiếng Việt

phố Tàu, khu người Hoa

Âm Hán Việt

đường nhân nhai

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (đi; làm; hàng, dãy)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ khu phố tập trung người Hoa sinh sống ở nước ngoài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đường nhân nhai

Từng chữ

  • đườngđời nhà Đường (Trung Quốc); khoác, hoang đường
  • nhânngười
  • nhaingã tư; đường phố

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 世界各地有很多唐人街。Shìjiè gèdì yǒu hěnduō Tángrénjiē. thanh 4
  • 唐人街是华人社区的象征。Tángrénjiē shì Huárén shèqū de xiàngzhēng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.