Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

hoà tan; tan

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溶 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. 容 cho âm 'róng', bộ 氵chỉ môi trường — nước (氵) chứa đựng (容) chất khác → hoà tan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dung": nước (氵) dung chứa (容) chất khác — khi muối tan vào nước, đó là sự dung hoà (溶).

Gương Hán-Việt

dung trong 'dung dịch', 'dung giải', 'hoà dung'

Mở khoá kiến thức

Biết 溶 (dung) mở khoá: 溶解 (hoà tan), 溶液 (dung dịch), 溶化 (tan chảy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 溶 là chữ hình thanh (psc): 氵/水 (nước) là thành phần biểu nghĩa, 容 là thành phần biểu âm. Nghĩa là hoà tan trong nước, dung giải. Thường dùng trong hoá học: 溶解 (hoà tan), 溶液 (dung dịch).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糖溶解在热水里了。Táng róngjiě zài rèshuǐ lǐ le. thanh 2

    Đường đã tan trong nước nóng.

  • 配制溶液需要精确的比例。Pèizhì róngyè xūyào jīngquè de bǐlì. thanh 4

    Pha chế dung dịch cần tỷ lệ chính xác.

  • 冰雪溶化后流入河中。Bīngxuě rónghuà hòu liúrù hé zhōng. thanh 1

    Băng tuyết tan chảy rồi chảy vào sông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm róng, 融 (dung) cũng nghĩa là tan chảy, hòa nhập — dễ lẫn khi viết, khác bộ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.