Nghĩa tiếng Việt
hoà tan; tan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溶 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. 容 cho âm 'róng', bộ 氵chỉ môi trường — nước (氵) chứa đựng (容) chất khác → hoà tan.
Hán-Việt: dung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dung": nước (氵) dung chứa (容) chất khác — khi muối tan vào nước, đó là sự dung hoà (溶).
Gương Hán-Việt
dung trong 'dung dịch', 'dung giải', 'hoà dung'
Mở khoá kiến thức
Biết 溶 (dung) mở khoá: 溶解 (hoà tan), 溶液 (dung dịch), 溶化 (tan chảy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 溶 là chữ hình thanh (psc): 氵/水 (nước) là thành phần biểu nghĩa, 容 là thành phần biểu âm. Nghĩa là hoà tan trong nước, dung giải. Thường dùng trong hoá học: 溶解 (hoà tan), 溶液 (dung dịch).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 糖溶解在热水里了。
Đường đã tan trong nước nóng.
- 配制溶液需要精确的比例。
Pha chế dung dịch cần tỷ lệ chính xác.
- 冰雪溶化后流入河中。
Băng tuyết tan chảy rồi chảy vào sông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.