Từ vựng tiếng Trung
ruì

Nghĩa tiếng Việt

sáng suốt, hiểu thấu

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睿 là dạng giản thể của 叡. Chữ phức tạp, gồm phần trên biểu thị sự quan sát tinh tường (liên quan đến 目 — mắt), phần dưới biểu âm. Chữ hình thanh, biểu ý sự nhìn thấu suốt, sáng suốt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duệ": mắt 目 nhìn thấu mọi sự — người có con mắt tinh tường, trí tuệ siêu việt, xứng danh duệ trí.

Gương Hán-Việt

duệ trí (睿智) — thông minh sáng suốt; duệ kiến (睿见) — kiến giải sâu sắc

Mở khoá kiến thức

Biết 睿 mở khoá: 睿智 (thông tuệ), 睿见 (kiến giải sâu sắc), 圣睿 (thánh minh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睿 bronze 1
Kim văn
睿 seal 1睿 seal 2
Tiểu triện
睿 liushutong 1
Lục thư thông

睿 giản thể của 叡, mang nghĩa sáng suốt, thông minh sâu sắc. Trong văn ngôn, 叡 dùng để chỉ sự thông tuệ bậc cao — thường dùng khi nói về vua chúa hoặc thánh nhân. Wiktionary ghi nhận âm Quảng Đông jeoi6, âm Mân Nam lōe, nguồn gốc từ âm Trung cổ và cổ đại. Chữ có dạng kim văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的睿智令所有人佩服。Tā de ruìzhì lìng suǒyǒu rén pèifú. thanh 1

    Sự thông tuệ của anh khiến tất cả mọi người khâm phục.

  • 这位领导者以睿见著称。Zhè wèi lǐngdǎo zhě yǐ ruìjiàn zhùchēng. thanh 4

    Vị lãnh đạo này nổi tiếng với những kiến giải sâu sắc.

  • 睿智的决策避免了危机。Ruìzhì de juécè bìmiǎn le wéijī. thanh 4

    Quyết định sáng suốt đã tránh được khủng hoảng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ruì, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm ruì, cùng nghĩa tốt lành, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.