Nghĩa tiếng Việt
sáng suốt, hiểu thấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睿 là dạng giản thể của 叡. Chữ phức tạp, gồm phần trên biểu thị sự quan sát tinh tường (liên quan đến 目 — mắt), phần dưới biểu âm. Chữ hình thanh, biểu ý sự nhìn thấu suốt, sáng suốt.
Hán-Việt: duệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duệ": mắt 目 nhìn thấu mọi sự — người có con mắt tinh tường, trí tuệ siêu việt, xứng danh duệ trí.
Gương Hán-Việt
duệ trí (睿智) — thông minh sáng suốt; duệ kiến (睿见) — kiến giải sâu sắc
Mở khoá kiến thức
Biết 睿 mở khoá: 睿智 (thông tuệ), 睿见 (kiến giải sâu sắc), 圣睿 (thánh minh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
睿 giản thể của 叡, mang nghĩa sáng suốt, thông minh sâu sắc. Trong văn ngôn, 叡 dùng để chỉ sự thông tuệ bậc cao — thường dùng khi nói về vua chúa hoặc thánh nhân. Wiktionary ghi nhận âm Quảng Đông jeoi6, âm Mân Nam lōe, nguồn gốc từ âm Trung cổ và cổ đại. Chữ có dạng kim văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的睿智令所有人佩服。
Sự thông tuệ của anh khiến tất cả mọi người khâm phục.
- 这位领导者以睿见著称。
Vị lãnh đạo này nổi tiếng với những kiến giải sâu sắc.
- 睿智的决策避免了危机。
Quyết định sáng suốt đã tránh được khủng hoảng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.