Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xe chở đồ; trời đất

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轝 thuộc bộ Xa (車, xe), chưa có phân tích thành phần học thuật. Nghĩa 'xe chở đồ, trời đất' liên quan đến phương tiện vận chuyển. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dư": bộ Xa (車, xe) — dư là xe kiệu sang trọng; 'dư luận' gốc từ dư = xe chở — mọi người cùng đẩy xe tạo ra dư luận.

Gương Hán-Việt

dư luận — dư trong '舆論 dư luận' (ý kiến công chúng, chữ thông dụng là 輿)

Mở khoá kiến thức

Biết 轝 (dư) = 輿 (dư, xe kiệu) — mở khoá: 輿論 (dư luận), 轎輿 (kiệu xe), 天輿 (trời đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轝 (dư) thuộc bộ Xa (車, xe). Không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa 'xe, kiệu' gắn với bộ Xa. Liên hệ với 輿 (dư, xe kiệu) — cùng âm, cùng nghĩa. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轝轿而行,彰显威仪。Yù jiào ér xíng, zhāngxiǎn wēiyí. thanh 4

    Đi kiệu xe, thể hiện uy nghi.

  • 此字「轝」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "轝" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「轝」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 轝地即大地,为古人宇宙观之词。Yú dì jí dàdì, wéi gǔrén yǔzhòuguān zhī cí. thanh 2

    轝địa là đại địa, là từ trong quan niệm vũ trụ của người xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 輿

    轝 và 輿 cùng âm dư, cùng nghĩa xe kiệu, 輿 phổ biến hơn

  • bộ thủ của 轝, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.