Nghĩa tiếng Việt
cái xe nhẹ; nhẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輶 có bộ 車 (xa — xe) làm ý phù, gợi nghĩa liên quan đến phương tiện. Phần còn lại có thể là âm phù (yóu), tuy lsCodes trống. Chữ mang nghĩa: xe nhẹ, xe nhanh và chuyển nghĩa sang 'nhẹ, tầm thường'.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": bộ 車 (xe) + âm du — 輶 là xe nhẹ, nhỏ; nhớ 'du' như 'du lịch' nhẹ nhàng, không cồng kềnh.
Gương Hán-Việt
輶 (du) — ít dùng hiện đại; gặp trong 輶軒 (du hiên — xe nhẹ của quan sứ giả)
Mở khoá kiến thức
Biết 輶 giúp đọc văn bản lịch sử về phương tiện đi lại và quan chế thời cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 輶 có hai nghĩa: xe nhẹ (light carriage — lịch sử) và nhẹ, tầm thường (literary). Bộ 車 (xe) là ý phù. Không có phân tích glyph cổ chi tiết hơn. Tiểu triện và lục thư thông đã có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 輶軒使者奉命出行。
Sứ giả xe nhẹ vâng lệnh lên đường.
- 輶車行輕,適合偵察。
Xe nhẹ đi nhanh, thích hợp cho do thám.
- 輶褻之言,不足為訓。
Lời lẽ tầm thường, không đủ để làm gương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.