Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

cái xe nhẹ; nhẹ

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輶 có bộ 車 (xa — xe) làm ý phù, gợi nghĩa liên quan đến phương tiện. Phần còn lại có thể là âm phù (yóu), tuy lsCodes trống. Chữ mang nghĩa: xe nhẹ, xe nhanh và chuyển nghĩa sang 'nhẹ, tầm thường'.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": bộ 車 (xe) + âm du — 輶 là xe nhẹ, nhỏ; nhớ 'du' như 'du lịch' nhẹ nhàng, không cồng kềnh.

Gương Hán-Việt

輶 (du) — ít dùng hiện đại; gặp trong 輶軒 (du hiên — xe nhẹ của quan sứ giả)

Mở khoá kiến thức

Biết 輶 giúp đọc văn bản lịch sử về phương tiện đi lại và quan chế thời cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輶 seal 1
Tiểu triện
輶 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 輶 có hai nghĩa: xe nhẹ (light carriage — lịch sử) và nhẹ, tầm thường (literary). Bộ 車 (xe) là ý phù. Không có phân tích glyph cổ chi tiết hơn. Tiểu triện và lục thư thông đã có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 輶軒使者奉命出行。Yóuxuān shǐzhě fèngmìng chūxíng. thanh 2

    Sứ giả xe nhẹ vâng lệnh lên đường.

  • 輶車行輕,適合偵察。Yóuchē xíng qīng, shìhé zhēnchá. thanh 2

    Xe nhẹ đi nhanh, thích hợp cho do thám.

  • 輶褻之言,不足為訓。Yóuxiè zhī yán, bùzú wéi xùn. thanh 2

    Lời lẽ tầm thường, không đủ để làm gương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yóu, nhưng 游 là bơi/du hành

  • cùng bộ 車 và đồng nghĩa 'nhẹ' (qīng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.