Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tóu緰

Nghĩa tiếng Việt

簰

Âm Hán Việt

du

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
15 nét

緰 là chữ hiếm thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm yú. Nghĩa chưa xác định.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ để chỉ một loại vải lụa mỏng mịn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": sợi tơ (糸) du (du = du lịch, trôi nổi), gợi hình ảnh sợi tơ nhẹ nhàng trôi theo gió.

Gương Hán-Việt

"du" ít gặp với chữ này; liên quan đến sợi vải

Mở khoá kiến thức

Biết 緰 giúp nhận dạng chữ bộ 糸 hiếm gặp trong văn bản cổ về dệt vải.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緰 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm yú.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緰屬糸部,為罕見漢字。yú shǔ mì bù, wéi hǎnjiàn hànzì. thanh 2

    緰 thuộc bộ Mịch, là chữ Hán hiếm gặp.

  • 古籍偶有緰字記錄。gǔjí ǒu yǒu yú zì jìlù. thanh 3

    Cổ tịch thỉnh thoảng có ghi chép chữ 緰.

  • 研究絲部罕字,緰為一例。yánjiū sī bù hǎnzì, yú wéi yī lì. thanh 2

    Nghiên cứu chữ hiếm bộ Tơ, 緰 là một ví dụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 愉

    cùng âm yú, thông dụng hơn, khác bộ (心 vs 糸)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.