Nghĩa tiếng Việt
con ta-tu (động vật)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狳 là chữ độc thể, bộ 犬 (khuyển). Wiktionary ghi chủ yếu dùng trong 犰狳. Không có phân tích cấu tạo nội bộ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": bộ 犬 (thú) — con thú "du" (犰狳) lang thang (du lịch) với bộ giáp trên lưng.
Gương Hán-Việt
"du" trong 犰狳 (cầu du — con tatu)
Mở khoá kiến thức
Biết 狳 giúp nhận ra 犰狳 (tatu) trong sách sinh học và thơ văn hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 狳 (du) theo Wiktionary dùng trong 犰狳 (cầu du — con tatu). Có nghĩa cổ: một loại thú trong thần thoại Trung Quốc. Bộ 犬 liên quan đến thú vật. Không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 犰狳主要生活在南美洲。
Tatu chủ yếu sinh sống ở Nam Mỹ.
- 狳字与犰字组合,表示犰狳这种动物。
Chữ 狳 kết hợp với 犰 tạo thành từ chỉ con tatu.
- 犰狳的外壳坚硬,能保护自身。
Vỏ của tatu rất cứng, có thể bảo vệ bản thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.