Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

con tatu

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犰 là chữ độc thể, bộ 犬 (khuyển). Không có nguồn Wiktionary về cấu tạo. Chữ dùng chủ yếu trong tên ghép 犰狳 (cầu du — con tatu). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: cầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầu": bộ 犬 (thú) — con thú "cầu" (犰狳) có vỏ giáp như cái cầu vồng, thu mình thành quả bóng khi gặp nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

"cầu" trong 犰狳 (cầu du — con tatu)

Mở khoá kiến thức

Biết 犰 giúp nhận ra tên động vật 犰狳 (tatu/armadillo) trong tài liệu sinh học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 犰 không có nguồn Wiktionary. Bộ 犬 (chó) cho thấy liên quan đến loài thú. Chủ yếu dùng trong 犰狳 (cầu du) — con tatu (armadillo), một loài thú có vỏ giáp. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犰狳是一种有盔甲的哺乳动物。Qiúyú shì yī zhǒnɡ yǒu kǒujiǎ de bǔrǔ dònɡwù. thanh 2

    Tatu là một loài động vật có vú mang giáp.

  • 犰狳遇到危险时会蜷成一团。Qiúyú yùdào wēixiǎn shí huì quán chénɡ yī tuán. thanh 2

    Tatu gặp nguy hiểm sẽ cuộn tròn thành quả bóng.

  • 犰字从犬,表示是一种动物。Qiú zì cónɡ quǎn, biǎoshì shì yī zhǒnɡ dònɡwù. thanh 2

    Chữ 犰 bộ 犬, cho thấy đây là tên một loài động vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hai chữ luôn đi cùng nhau thành 犰狳, dễ nhầm vai trò

  • cùng âm qiú, rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.