Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con ta-tu (động vật)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狳 là chữ độc thể, bộ 犬 (khuyển). Wiktionary ghi chủ yếu dùng trong 犰狳. Không có phân tích cấu tạo nội bộ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": bộ 犬 (thú) — con thú "du" (犰狳) lang thang (du lịch) với bộ giáp trên lưng.

Gương Hán-Việt

"du" trong 犰狳 (cầu du — con tatu)

Mở khoá kiến thức

Biết 狳 giúp nhận ra 犰狳 (tatu) trong sách sinh học và thơ văn hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 狳 (du) theo Wiktionary dùng trong 犰狳 (cầu du — con tatu). Có nghĩa cổ: một loại thú trong thần thoại Trung Quốc. Bộ 犬 liên quan đến thú vật. Không có phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犰狳主要生活在南美洲。Qiúyú zhǔyào shēnɡhuó zài Nán Měizhōu. thanh 2

    Tatu chủ yếu sinh sống ở Nam Mỹ.

  • 狳字与犰字组合,表示犰狳这种动物。Yú zì yǔ qiú zì zǔhé, biǎoshì qiúyú zhè zhǒnɡ dònɡwù. thanh 2

    Chữ 狳 kết hợp với 犰 tạo thành từ chỉ con tatu.

  • 犰狳的外壳坚硬,能保护自身。Qiúyú de wàiké jiānyìnɡ, nénɡ bǎohù zìshēn. thanh 2

    Vỏ của tatu rất cứng, có thể bảo vệ bản thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hai chữ tạo thành 犰狳, luôn đi đôi, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • cùng âm yú, rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.