Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hài lòng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愉 = 忄 (Tâm, trái tim) + 俞 (Du, biểu âm). Chữ hình thanh: trong tim cảm thấy vui — nghĩa 'vui vẻ, hài lòng, dễ chịu'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Du': trong tim (忄) cảm thấy 'du nhập' (俞) niềm vui — đó là 'du', là vui vẻ.

Gương Hán-Việt

'Du' trong du khoái (vui sướng); cùng âm Hán-Việt với 'du' (游, đi chơi) và 'du' (俞).

Mở khoá kiến thức

Biết 愉 mở khóa 愉快 (du khoái / vui vẻ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愉 bronze 1愉 bronze 2愉 bronze 3愉 bronze 4
Kim văn
愉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 愉 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 俞 biểu âm. Nghĩa 'vui vẻ, hài lòng, dễ chịu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你旅途愉快。zhù nǐ lǚtú yúkuài. thanh 4

    Chúc bạn lữ hành vui vẻ.

  • 我们度过了一个愉快的周末。wǒmen dùguò le yī gè yúkuài de zhōumò. thanh 3

    Chúng tôi đã có một cuối tuần vui vẻ.

  • 他心情很愉快。tā xīnqíng hěn yúkuài. thanh 1

    Tâm trạng anh ấy rất vui vẻ.

  • 和朋友聊天总是愉快的。hé péngyou liáotiān zǒngshì yúkuài de. thanh 2

    Trò chuyện với bạn bè luôn vui vẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 俞 là biểu âm; 俞 là 'du', 愉 là 'du'

  • 输 = 车 + 俞; 输 là 'du' (thua), 愉 là 'du' (vui)

  • 偷 = 亻 + 俞; 偷 là 'thâu' (trộm), 愉 là 'du' (vui)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.