Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

con ngươi mắt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞳 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 童 (Đồng, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mục chỉ bộ phận của mắt; 童 cho âm (đồng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đồng": mắt (目) của đứa trẻ (童) trong veo — đồng tử (瞳孔) là con ngươi mắt.

Gương Hán-Việt

Đồng — trong 瞳孔 (đồng khổng: con ngươi mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞳 mở khoá 瞳孔 (con ngươi), 瞳仁 (lòng đen mắt), 瞳孔放大 (giãn đồng tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 目 (mục, biểu nghĩa: mắt) + 童 (đồng, biểu âm). Chỉ con ngươi của mắt — phần tối ở trung tâm mống mắt. Trong tiếng Việt mượn âm Hán-Việt: đồng tử (瞳孔). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的瞳孔在黑暗中放大了。Tā de tóngkǒng zài hēi'àn zhōng fàngdà le. thanh 1

    Con ngươi của cô ấy giãn ra trong bóng tối.

  • 医生用手电筒检查瞳孔反应。Yīshēng yòng shǒudiàntǒng jiǎnchá tóngkǒng fǎnyìng. thanh 1

    Bác sĩ dùng đèn pin kiểm tra phản xạ con ngươi.

  • 他的双瞳清澈如水。Tā de shuāng tóng qīngchè rú shuǐ. thanh 1

    Đôi mắt anh ấy trong veo như nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 瞳, dễ viết thiếu bộ 目

  • tự dạng gần, ít gặp, cùng chứa 童

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.