Nghĩa tiếng Việt
hiểu, biết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
懂 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tinh thần) + 董 (Đổng, biểu âm); chữ hình thanh – trong lòng đã thông tỏ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đổng": trong “tâm” 忄 đã sáng tỏ như họ “Đổng” 董 – tức là đã hiểu; đó là 懂.
Gương Hán-Việt
“đổng” trong mượn âm họ Đổng; nghĩa “hiểu” khớp với từ tiếng Việt “thông tỏ”.
Mở khoá kiến thức
Biết 懂 mở khoá 懂得, 懂事, 听懂, 看懂, 不懂.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
懂 là chữ hình thanh thuần: 心 (đứng cạnh thành 忄) cho nghĩa + 董 (đổng) cho âm. Vì 懂 chỉ trạng thái “lòng đã thông tỏ, hiểu ra” nên dùng bộ 心 rất hợp lý. Đây là chữ tạo muộn, chuyên dùng cho nghĩa “hiểu” trong khẩu ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我不懂你的意思。
Tôi không hiểu ý bạn.
- 你听懂了吗?
Bạn nghe hiểu chưa?
- 他很懂事。
Cậu ấy rất hiểu chuyện.
- 我看懂了这本书。
Tôi đọc hiểu được quyển sách này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.