Từ vựng tiếng Trung
dǒng*shì

Nghĩa tiếng Việt

ngoan, hiểu chuyện, biết điều

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

15 nét

Bộ: (quyết)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để khen trẻ em hoặc người trẻ biết điều, hiểu chuyện, có trách nhiệm.

Câu ví dụ

  • 这孩子很懂事Zhè háizi hěn dǒngshì thanh 4

    Đứa trẻ này rất ngoan

  • 你要懂事一点Nǐ yào dǒngshì yīdiǎn thanh 3

    Bạn phải biết điều một chút

  • 她变得懂事了Tā biànde dǒngshì le thanh 1

    Cô ấy trở nên hiểu chuyện

  • 懂事的孩子Dǒngshì de háizi thanh 3

    Đứa trẻ ngoan

  • 他虽然小但很懂事Tā suīrán xiǎo dàn hěn dǒngshì thanh 1

    Anh ấy tuy nhỏ nhưng rất hiểu chuyện

Kết hợp thường gặp

  • 不懂事bù dǒngshì thanh 4

    không biết điều

  • 懂事的人dǒngshì de rén thanh 3

    người hiểu chuyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.