Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau
Âm Hán Việt
đồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 6 nét
同 là chữ tượng hình, vẽ một cái ống — chữ gốc của 筒 (ống); bộ 口 được thêm sau để đánh dấu cái lỗ, tránh nhầm với 凡. Không phải chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ chỉ sự tương đồng hoặc giới từ, liên từ liên kết các thành phần trong câu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tóng/với
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đồng" — một cái ống (𠔼) khép kín đều nhau, mọi phía như một; 同 nghĩa là "cùng, giống nhau".
Gương Hán-Việt
"đồng" trong "đồng thời" (同时), "cộng đồng"
Mở khoá kiến thức
Biết 同 mở khoá "đồng thời" (同时), "đồng chí" (同志), "chung" (共同).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 同 là chữ tượng hình vẽ một cái ống — đây là hình thái gốc của 筒 (ống). Bộ 口 được thêm vào sau để đánh dấu phần miệng ống và tránh nhầm với 凡. Trong chữ cổ, 同 và 凡 phân biệt nhau không phải nhờ có 口 mà nhờ tính đối xứng: 同 cân đối, còn 凡 có nét phải hất ra ngoài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们是同学。
Chúng tôi là bạn học.
- 他和我同时来。
Anh ấy và tôi đến cùng lúc.
- 这两本书不同。
Hai quyển sách này khác nhau.
- 我们有共同的爱好。
Chúng tôi có sở thích chung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.