Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

đun cách thuỷ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炖 là chữ hình thanh: bộ 火 (hoả, biểu nghĩa: lửa, nấu) + 敦 (đôn, biểu âm, gợi đọc dùn). Chữ chỉ phương pháp nấu ăn hầm nhỏ lửa trong nước lâu giờ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dùn/hầm

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đôn": bộ 火 (hoả = lửa) + 敦 (đôn = thành thật, dày) — lửa "đôn" nhỏ sôi âm ỉ, hầm từ tốn, 炖 là hầm chậm.

Gương Hán-Việt

炖 trong 炖肉 (đôn nhục — thịt hầm), 清炖 (thanh đôn — hầm trong)

Mở khoá kiến thức

Biết 炖 mở khoá 炖鸡 (gà hầm), 炖汤 (canh hầm), 清炖排骨 (sườn hầm trong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 炖 là chữ hình thanh: bộ 火 (hoả) biểu nghĩa chỉ lửa/nấu nướng, 敦 (đôn) biểu âm. Cách nấu 炖 là nấu nhỏ lửa hoặc cách thuỷ trong thời gian dài để thức ăn chín mềm. Cách đọc dùn/đôn phản ánh mối liên hệ âm với 敦.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 妈妈炖了一锅鸡汤。māma dùnle yī guō jītāng. thanh 1

    Mẹ hầm một nồi canh gà.

  • 这道清炖排骨很鲜美。zhè dào qīngdùn páigǔ hěn xiānměi. thanh 4

    Món sườn hầm trong này rất ngon ngọt.

  • 炖肉需要小火慢炖。dùn ròu xūyào xiǎo huǒ màn dùn. thanh 4

    Hầm thịt cần lửa nhỏ hầm từ từ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火 chỉ cách nấu, dễ nhầm với xào

  • đồng âm dùn, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.