Từ vựng tiếng Trung
duì

Nghĩa tiếng Việt

Đoái

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祋 thuộc bộ 示 (kỳ – thần linh, lễ nghi). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận hai nghĩa: đồng nghĩa 殳 (vũ khí tre), hoặc cột dùng để treo da dê. Cũng là họ người. Có dạng đại triện và tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đối": bộ 示 (thị – thần linh) + nghĩa cây giáo (殳) → vũ khí dùng trong nghi lễ thờ thần, "đối" lập với kẻ thù.

Gương Hán-Việt

đối — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa vũ khí cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 祋 giúp đọc văn bản cổ về vũ khí và nghi lễ thời Chu tại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祋 bigseal 1
Đại triện
祋 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 祋 (âm duì) có hai nghĩa văn ngữ: 1) đồng nghĩa với 殳 (cây giáo/vũ khí làm bằng tre); 2) cột dùng để treo da cừu. Cũng là họ người. Thuộc bộ 示. Có hình đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祋是古代的一种兵器,类似于殳。Duì shì gǔdài de yī zhǒng bīngqì, lèisì yú shū. thanh 4

    祋 là một loại vũ khí cổ đại, tương tự như 殳.

  • 古代用祋来悬挂羊皮。Gǔdài yòng duì lái xuánguà yángpí. thanh 3

    Thời cổ đại dùng 祋 để treo da dê.

  • 祋也是古代的一个姓氏。Duì yě shì gǔdài de yīgè xìngshì. thanh 4

    祋 cũng là một họ người thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa vũ khí tre, 祋 là đồng nghĩa

  • cùng âm duì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.