Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

đội (mũ)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戴 là chữ hình thanh phức tạp: phần trên 𢦏 biểu âm, phần dưới (rút từ 異 — hai tay nâng vật đội đầu) biểu nghĩa. Nghĩa 'đội (mũ), đeo (kính, khăn), tôn kính' (ái đới).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đới

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đới': hai tay (phần dưới) nâng vật đội lên đầu — đó là 'đới', là đeo, là tôn kính.

Gương Hán-Việt

'Đới' trong ái đới (yêu mến, tôn kính); trong tiếng Việt 戴 thường dịch 'đội, đeo'.

Mở khoá kiến thức

Biết 戴 mở khóa 爱戴 (ái đới / yêu mến tôn kính), cách dùng cho 'đội mũ' (戴帽子), 'đeo kính' (戴眼镜).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戴 seal 1
Tiểu triện
戴 liushutong 1戴 liushutong 2戴 liushutong 3戴 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 戴 là chữ hình thanh: phần dưới (異/𢍱) biểu nghĩa 'hai tay nâng vật đội lên đầu', phần trên 𢦏 biểu âm. Nghĩa 'đội, đeo, tôn kính'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他戴着一顶帽子。tā dài zhe yī dǐng màozi. thanh 1

    Anh ấy đội một chiếc mũ.

  • 她戴眼镜很好看。tā dài yǎnjìng hěn hǎokàn. thanh 1

    Cô ấy đeo kính rất đẹp.

  • 请戴上口罩。qǐng dài shàng kǒuzhào. thanh 3

    Vui lòng đeo khẩu trang.

  • 他深受大家爱戴。tā shēn shòu dàjiā àidài. thanh 1

    Anh ấy rất được mọi người yêu mến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'dài'; 带 là 'mang', 戴 là 'đội/đeo'

  • cùng âm 'dài'; 袋 là 'túi', 戴 là 'đeo'

  • tự dạng phần trên 𢦏 tương tự; 载 là 'tải', 戴 là 'đới'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.