Nghĩa tiếng Việt
một mình; con độc (một giống vượn)
Âm Hán Việt
độc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 犬
- Số nét
- 9 nét
独 (giản thể của 獨) = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: con thú) + 虫 (Trùng, biểu âm trong bản giản thể). Chữ phồn thể 獨 dùng 蜀 làm biểu âm; bản giản thể rút gọn 蜀 thành 虫. Nghĩa gốc liên quan tới một loài khỉ sống đơn lẻ, từ đó mở rộng thành 'cô độc, đơn độc, một mình'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện đơn độc.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dú/một mình, đơn độc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: độc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Độc': 犭(con thú) đi cùng 虫 (sâu nhỏ) — con thú một mình, không bầy đàn, đó là 'độc'.
Gương Hán-Việt
'Độc' trong cô độc, đơn độc, độc lập, độc đáo, độc tài, độc thân.
Mở khoá kiến thức
Biết 独 mở khoá 独立 (độc lập), 独特 (độc đặc, độc đáo), 单独 (đơn độc), 孤独 (cô độc), 独裁 (độc tài), 独自 (độc tự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 獨 (giản thể 独) vốn là chữ hình thanh chỉ một loài 'khỉ độc' (sống đơn lẻ): bộ 犭(犬) cho nghĩa 'con thú', 蜀 cho âm. Vì loài này không sống thành đàn, chữ mở rộng thành nghĩa 'đơn độc, một mình, riêng biệt'. Bản giản thể 独 thay 蜀 bằng 虫 cho gọn — vẫn giữ vai trò biểu âm gần.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他喜欢独自生活。
Anh ấy thích sống một mình.
- 这个想法很独特。
Ý tưởng này rất độc đáo.
- 他很独立。
Anh ấy rất độc lập.
- 我感到很孤独。
Tôi cảm thấy rất cô đơn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.