Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái ngòi; quấy nhiễu, quấy rầy; khinh nhờn

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渎 là chữ giản thể của 瀆. Theo Wiktionary, 瀆 gồm 氵(thủy, nước) biểu nghĩa + 賣(mại) biểu âm — chữ hình thanh. Dạng giản thể thay 賣 bằng 卖.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": nước (氵) chảy lộn xộn — độc là ngòi rãnh, cũng nghĩa xúc phạm, khinh nhờn.

Gương Hán-Việt

độc — trong "tiết độc" (亵渎, xúc phạm), "độc thần" (渎神, báng bổ thần thánh)

Mở khoá kiến thức

Biết 渎 mở khoá: 亵渎 (xúc phạm, báng bổ), 渎职 (lạm dụng chức quyền), 四渎 (bốn con sông lớn cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渎 bigseal 1
Đại triện
渎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 渎 (giản thể của 瀆) là chữ hình thanh: 氵(nước) biểu nghĩa + 賣 biểu âm. Nghĩa gốc: ngòi nước, kênh thoát nước nhỏ. Nghĩa phái sinh: quấy nhiễu, khinh nhờn (như trong 亵渎 — xúc phạm thiêng liêng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 亵渎神圣是不可接受的。xièdú shénshèng shì bùkě jiēshòu de. thanh 4

    Xúc phạm điều thiêng liêng là không thể chấp nhận được.

  • 他被指控渎职。tā bèi zhǐkòng dúzhí. thanh 1

    Anh ta bị buộc tội lạm dụng chức quyền.

  • 请勿亵渎他人信仰。qǐng wù xièdú tārén xìnyǎng. thanh 3

    Xin đừng xúc phạm tín ngưỡng của người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dú, nghĩa đọc sách, rất phổ biến hơn 渎

  • cùng âm dú, nghĩa một mình, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.