Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

jiàngxīndúyùn

Nghĩa tiếng Việt

sáng tạo độc đáo, có tư duy nghệ thuật riêng biệt

Âm Hán Việt

tượng tâm độc vận

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匚 (vật đựng đồ)

6 nét

Bộ: 心 (lòng)

4 nét

Bộ: 犭 (con chó)

9 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để khen ngợi sự sáng tạo vượt trội

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tượng tâm độc vận

Từng chữ

  • 匠tượngngười thợ; khéo, lành nghề
  • 心tâmlòng; tim
  • 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
  • 运vậnvận chuyển, chở; chuyển động; vận may

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.