Từ vựng tiếng Trung
duì

Nghĩa tiếng Việt

quẻ Đoài (thượng khuyết) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên đứt, tượng Trạch (đầm), tượng trưng cho con gái út, hành Kim và Thuỷ, tuổi Dậu, hướng Tây)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

兑 là dạng biến thể của 兌. Trong cổ văn (oracle/bronze), 兑 vẽ một người đang nói (mở miệng) — gợi nghĩa 'thông qua, đổi'. Cấu trúc hiện đại 丷+兄 không còn rõ ý cổ; xem như chữ độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đoái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoái": 兑 vẽ một người há miệng nói/đổi — đúng nghĩa 'đoái, đổi, đổi tiền' trong 兑换 (đổi tiền), 兑现 (đổi tiền mặt).

Gương Hán-Việt

'đoái' trong 'hối đoái', 'đoái tệ' (đổi tiền)

Mở khoá kiến thức

Nắm 兑 mở khoá loạt từ HSK 6: 兑换, 兑现.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兑 oracle 1
Giáp cốt văn
兑 bronze 1
Kim văn
兑 silk 1
Bạch thư
兑 bigseal 1
Đại triện
兑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 兑 là biến thể của 兌. Trong giáp cốt và kim văn, chữ vẽ một người đang mở miệng nói (兄 + dấu phía trên gợi hơi/giọng) — nghĩa cổ 'thông qua, truyền đạt', mở rộng sang nghĩa 'đổi, đoái' (兑换, 兑现). Cũng là quẻ 'Đoài' (đầm) trong Kinh Dịch — tượng cho con gái út, hướng Tây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我想兑换一些美元。wǒ xiǎng duì huàn yī xiē měi yuán. thanh 3

    Tôi muốn đổi một ít đô la Mỹ.

  • 他终于兑现了承诺。tā zhōng yú duì xiàn le chéng nuò. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã thực hiện lời hứa.

  • 银行可以兑换外币。yín háng kě yǐ duì huàn wài bì. thanh 2

    Ngân hàng có thể đổi ngoại tệ.

  • 请把支票兑现。qǐng bǎ zhī piào duì xiàn. thanh 3

    Xin hãy đổi tấm séc thành tiền mặt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn 兌 chỉ khác chút phần trên, dễ nhầm khi viết tay

  • có 兑 làm bên phải (giản thể 说), dễ nhầm tự dạng

  • có 兑 làm bên phải, đồng âm gần (tuō), dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.