Từ vựng tiếng Trung
dīng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mính đính 酩酊)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酊 có bộ 酉 (dậu) biểu nghĩa chỉ rượu và trạng thái say. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không phân tích chi tiết cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đính": bộ 酉 (rượu) — 酊 trong 酩酊大醉, hình dung người say mèm nghiêng ngả.

Gương Hán-Việt

đính trong "mính đính" (酩酊 — say khướt, say mèm hoàn toàn)

Mở khoá kiến thức

Biết 酊 giúp nhận ra cụm 酩酊大醉 trong văn học và hội thoại hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酊 mang bộ 酉 (dậu, rượu), biểu thị liên quan đến rượu. Chủ yếu dùng trong 酩酊 (mính đính — say khướt). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喝得酩酊大醉。Tā hē de mǐngdǐng dàzuì. thanh 1

    Anh ta uống đến say bí tỉ.

  • 酩酊是形容极度醉酒的词。Mǐngdǐng shì xíngróng jídù zuìjiǔ de cí. thanh 3

    Mính đính là từ mô tả say xỉn cực độ.

  • 不要喝到酩酊大醉。Bùyào hē dào mǐngdǐng dàzuì. thanh 4

    Đừng uống đến mức say bí tỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan say rượu

  • cùng bộ 酉, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.