Nghĩa tiếng Việt
con gái đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婷 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 亭 (Đình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ chỉ vẻ đẹp của phụ nữ, 亭 cho âm tíng.
Hán-Việt: đình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đình" (婷): cô GÁI (女) đứng thẳng như ĐÌNH (亭) — 婷婷玉立 tả dáng đứng thướt tha như ngọc.
Gương Hán-Việt
đình trong "đình đám" — nổi bật, đẹp đẽ; 婷 gợi vẻ đẹp thanh tao, thướt tha.
Mở khoá kiến thức
Biết 婷 mở khoá: 婷婷 (thướt tha, mảnh mai), 婷婷玉立 (dáng đứng thướt tha như ngọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa — vẻ đẹp của phụ nữ; 亭 (đình) biểu âm cho âm tíng. 婷 dùng trong 婷婷 hay 婷婷玉立 để tả dáng đứng thướt tha, đẹp đẽ của người con gái. Thường dùng trong tên người. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她身材婷婷,走路轻盈。
Cô ấy dáng người thướt tha, bước đi nhẹ nhàng.
- 花朵婷婷而立,十分美丽。
Những bông hoa đứng thẳng thướt tha, rất đẹp.
- 她叫婷婷,是个温柔的女孩。
Cô ấy tên Đình Đình, là một cô gái dịu dàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.