Từ vựng tiếng Trung
tíng

Nghĩa tiếng Việt

con gái đẹp

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

婷 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 亭 (Đình, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ chỉ vẻ đẹp của phụ nữ, 亭 cho âm tíng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đình" (婷): cô GÁI (女) đứng thẳng như ĐÌNH (亭) — 婷婷玉立 tả dáng đứng thướt tha như ngọc.

Gương Hán-Việt

đình trong "đình đám" — nổi bật, đẹp đẽ; 婷 gợi vẻ đẹp thanh tao, thướt tha.

Mở khoá kiến thức

Biết 婷 mở khoá: 婷婷 (thướt tha, mảnh mai), 婷婷玉立 (dáng đứng thướt tha như ngọc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa — vẻ đẹp của phụ nữ; 亭 (đình) biểu âm cho âm tíng. 婷 dùng trong 婷婷 hay 婷婷玉立 để tả dáng đứng thướt tha, đẹp đẽ của người con gái. Thường dùng trong tên người. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她身材婷婷,走路轻盈。Tā shēncái tíngtíng, zǒulù qīngyíng. thanh 1

    Cô ấy dáng người thướt tha, bước đi nhẹ nhàng.

  • 花朵婷婷而立,十分美丽。Huāduǒ tíngtíng ér lì, shífēn měilì. thanh 1

    Những bông hoa đứng thẳng thướt tha, rất đẹp.

  • 她叫婷婷,是个温柔的女孩。Tā jiào Tíngtíng, shì gè wēnróu de nǚhái. thanh 1

    Cô ấy tên Đình Đình, là một cô gái dịu dàng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 婷, cùng âm tíng, nhưng 亭 là cái đình, lầu nhỏ

  • cùng âm tíng, nhưng 停 nghĩa là dừng lại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.