Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
diào

Nghĩa tiếng Việt

câu cá

Âm Hán Việt

điếu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 釣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

釣 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勺 (Thược, biểu âm: cho âm diào/điếu). Chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ hoạt động câu cá hoặc dụ dỗ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điếu": lưỡi câu (金 kim loại) cong như muỗng (勺) — hình ảnh móc câu cá.

Gương Hán-Việt

điếu — dùng trong: điếu ngư (釣魚 — câu cá), thùy điếu (垂釣 — buông câu).

Mở khoá kiến thức

Biết 釣/điếu mở khoá: 釣魚 (điếu ngư — câu cá), 垂釣 (thùy điếu — ngồi câu), 沽名釣譽 (cố danh điếu dự — mưu danh trục lợi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釣 silk 1
Bạch thư
釣 bigseal 1
Đại triện
釣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 釣 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 勺 biểu âm. Nghĩa gốc: lưỡi câu (kim loại hình cong như 勺); mở rộng sang câu cá, dụ dỗ. Bạch thư, đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天去釣魚。tā měitiān qù diàoyú. thanh 1

    Anh ấy mỗi ngày đi câu cá.

  • 釣魚需要耐心。diàoyú xūyào nàixīn. thanh 4

    Câu cá cần sự kiên nhẫn.

  • 沽名釣譽是不好的行為。gūmíngdiàoyù shì bù hǎo de xíngwéi. thanh 1

    Mưu danh trục lợi là hành vi không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, hình dạng gần, nhưng nghĩa là đinh (cái đinh)

  • cùng nghĩa (móc câu), 鉤 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.