Nghĩa tiếng Việt
xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遙 thuộc bộ 辵 (xước — đi bộ), chỉ sự di chuyển đến nơi xa. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Seal script và liushutong có trong dữ liệu.
Hán-Việt: diêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diêu": bộ 辵 (đường xa) — DIÊU vời xa tắp, bước chân chẳng tới.
Gương Hán-Việt
diêu — dùng trong Hán-Việt: 遙遠 (diêu viễn — xa xôi), 遙想 (diêu tưởng — nghĩ đến nơi xa), 遙控 (điều khiển từ xa).
Mở khoá kiến thức
Biết 遙 mở khoá: 遙遠 (xa xôi), 遙控 (điều khiển từ xa), 遙望 (nhìn xa), 逍遙 (tiêu diêu — tự do phóng khoáng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)


遙 nghĩa là xa xôi, tận cùng (distant, far away). Thuộc bộ 辵 (đi bộ). Thơ từ 1908 của Trương Chi Động dùng chữ này. Seal script và liushutong có trong dữ liệu. Wiktionary có âm đầy đủ nhưng không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 家鄉遙遠,思念難忘。
Quê nhà xa xôi, nỗi nhớ khó nguôi.
- 遙控器找不到了。
Điều khiển từ xa không tìm thấy rồi.
- 站在山頂遙望大海。
Đứng trên đỉnh núi nhìn xa ra biển lớn.
- 逍遙自在,無憂無慮。
Tiêu diêu tự tại, không lo không nghĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.