Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diāo

Nghĩa tiếng Việt

con chồn

Âm Hán Việt

điêu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 貂 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

貂 là chữ hình thanh (psc): 豸 (Trại, biểu nghĩa: bộ thú vật — chỉ loài thú mình dài, chân ngắn) + 召 (Thiệu, biểu âm, cho âm gần diāo). Chữ chỉ con chồn sable — loài thú có bộ lông quý giá.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ chỉ loài chồn hoặc các sản phẩm làm từ da và lông chồn quý hiếm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêu": 貂 — con thú (豸) chồn quý, lông mềm như nhung, từng được dùng trang trí mũ quan.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng cho chữ này trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 貂 giúp đọc 貂皮 (lông chồn), 貂蝉 (Điêu Thuyền — mỹ nhân trong Tam Quốc) và nhận bộ 豸.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 貂 là chữ hình thanh ghép bộ 豸 (thú vật mình dài, biểu nghĩa) và 召 (biểu âm). Bộ 豸 thường chỉ các loài thú như chồn, báo, gấu trúc nhỏ. 貂 chỉ con chồn sable (Martes zibellina) — loài thú quý có bộ lông nâu đen mềm mại, từng là biểu tượng quý tộc và quyền lực ở Trung Hoa và Đông Á.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 貂皮大衣非常昂贵。diāopí dàyī fēicháng ángguì. thanh 1

    Áo lông chồn rất đắt tiền.

  • 貂蝉是中国四大美人之一。diāochán shì zhōngguó sì dà měirén zhīyī. thanh 1

    Điêu Thuyền là một trong tứ đại mỹ nhân Trung Hoa.

  • 古代皇帝喜欢用貂尾装饰冠冕。gǔdài huángdì xǐhuān yòng diāo wěi zhuāngshì guānmiǎn. thanh 3

    Vua chúa thời xưa thích dùng đuôi chồn trang trí mũ miện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diāo; 雕 nghĩa là chim đại bàng hoặc điêu khắc — dễ nhầm

  • cùng âm diāo; 凋 bộ 冫nghĩa là héo tàn, khô rụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.