Nghĩa tiếng Việt
con chồn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貂 là chữ hình thanh (psc): 豸 (Trại, biểu nghĩa: bộ thú vật — chỉ loài thú mình dài, chân ngắn) + 召 (Thiệu, biểu âm, cho âm gần diāo). Chữ chỉ con chồn sable — loài thú có bộ lông quý giá.
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu": 貂 — con thú (豸) chồn quý, lông mềm như nhung, từng được dùng trang trí mũ quan.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng cho chữ này trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 貂 giúp đọc 貂皮 (lông chồn), 貂蝉 (Điêu Thuyền — mỹ nhân trong Tam Quốc) và nhận bộ 豸.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 貂 là chữ hình thanh ghép bộ 豸 (thú vật mình dài, biểu nghĩa) và 召 (biểu âm). Bộ 豸 thường chỉ các loài thú như chồn, báo, gấu trúc nhỏ. 貂 chỉ con chồn sable (Martes zibellina) — loài thú quý có bộ lông nâu đen mềm mại, từng là biểu tượng quý tộc và quyền lực ở Trung Hoa và Đông Á.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 貂皮大衣非常昂贵。
Áo lông chồn rất đắt tiền.
- 貂蝉是中国四大美人之一。
Điêu Thuyền là một trong tứ đại mỹ nhân Trung Hoa.
- 古代皇帝喜欢用貂尾装饰冠冕。
Vua chúa thời xưa thích dùng đuôi chồn trang trí mũ miện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.