Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

làm ruộng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佃 = 亻 (bộ nhân, biểu nghĩa: người) + 田 (Điền, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: tá điền — người thuê ruộng để canh tác.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điền": người (亻) làm ruộng (田/điền) — tá điền, người thuê "điền" canh tác.

Gương Hán-Việt

"Điền" trong từ Hán-Việt: 佃农 (điền nông — tá điền), 佃户 (điền hộ — hộ tá điền).

Mở khoá kiến thức

Biết 佃 (điền) nhận ra từ 佃农、佃户 trong lịch sử phong kiến và cải cách ruộng đất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佃 bronze 1
Kim văn
佃 seal 1
Tiểu triện

佃 là chữ hình thanh: 亻 (người — biểu nghĩa) kết hợp với 田 (ruộng — biểu âm). Nghĩa: tá điền, người thuê đất canh tác. Thấy từ kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 佃农向地主缴纳地租。diànnóng xiàng dìzhǔ jiǎonà dìzū. thanh 4

    Tá điền nộp tiền thuê đất cho địa chủ.

  • 土地改革解放了佃户。tǔdì gǎigé jiěfàng le diànhù. thanh 3

    Cải cách ruộng đất giải phóng tá điền.

  • 古代大多数农民都是佃农。gǔdài dàduōshù nóngmín dōu shì diànnóng. thanh 3

    Thời cổ đại phần lớn nông dân đều là tá điền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 佃 chứa 田, đồng âm Hán-Việt điền

  • đồng âm diàn, bộ gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.