Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

mái hiên, mái nhà; vành mũ, diềm mũ

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

檐 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 詹 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là kết cấu gỗ; 詹 (chiêm) cho âm yán. Nghĩa: mái hiên, phần gỗ nhô ra của mái nhà.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêm": gỗ (木) mà nhiều lời (詹) — mái hiên gỗ nhô ra rộng, như người hay nói, che phủ tất cả. Nhớ: 檐 = mái hiên, diềm mái.

Gương Hán-Việt

Chữ 檐 đọc Hán-Việt là "diêm", vay mượn vào tiếng Việt thành "thềm" (phần hiên trước nhà): "ngồi trên thềm".

Mở khoá kiến thức

Biết 檐 mở khoá: 屋檐 (mái hiên), 飞檐 (mái cong vút — kiến trúc cổ), 帽檐 (vành mũ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

檐 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 木 (gỗ) chỉ vật liệu và kết cấu kiến trúc; 詹 (chiêm) cho âm yán. Tiểu triện đã có dạng này. Tiếng Việt vay mượn thành "thềm" (檐→thềm: phần hiên nhà). Chữ tạo để chỉ mái hiên gỗ trong kiến trúc cổ Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屋檐下有一个燕子窝。wūyán xià yǒu yī gè yànzi wō. thanh 1

    Dưới mái hiên có một tổ chim én.

  • 雨水顺着屋檐流下来。yǔshuǐ shùnzhe wūyán liú xiàlái. thanh 3

    Nước mưa chảy dọc theo mái hiên xuống.

  • 古代建筑的飞檐很漂亮。gǔdài jiànzhú de fēiyán hěn piàoliang. thanh 3

    Mái cong vút của kiến trúc cổ đại rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc HV diêm, dễ nhầm trong tên riêng

  • gần âm yàn/yán, hình ảnh liên quan (chim én dưới mái hiên)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.