Nghĩa tiếng Việt
thấp xuống; chết đuối; kê, đệm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垫 là dạng giản thể của 墊. Cấu trúc: 执 (chấp, biểu âm) + 土 (thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hình thanh — 土 gợi nghĩa kê, lót xuống đất để nâng lên; 执 góp âm. Nghĩa gốc là kê lót, thấp xuống.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diàn/trả tiền thay
- /diàn/lót
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: điếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điếm": 土 (đất) + 执 (chấp — nắm giữ chắc) — kê điếm xuống đất, đệm bên dưới để nâng lên.
Gương Hán-Việt
điếm trong 垫子 (điếm tử — tấm đệm), 坐垫 (toạ điếm — đệm ngồi)
Mở khoá kiến thức
Biết 垫 (điếm) mở khoá: 垫子 (tấm đệm), 垫底 (nền tảng, đặt dưới cùng), 垫付 (trả tiền thay), 坐垫 (đệm ngồi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
垫 là dạng giản thể của 墊 (執 + 土). Cấu trúc hình thanh: 土 (thổ, đất) làm biểu nghĩa, 執 (chấp) làm biểu âm. Nghĩa gốc là thứ kê lót dưới, tấm đệm. Mở rộng sang: trả thay (垫付), kê lót, đặt dưới cùng. Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 椅子上放了一个坐垫。
Trên ghế có đặt một tấm đệm.
- 他帮朋友垫付了医药费。
Anh ấy trả tiền thuốc thay cho bạn.
- 体育垫子很软,可以防止受伤。
Tấm đệm thể thao rất mềm, có thể phòng tránh chấn thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.