Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

thấp xuống; chết đuối; kê, đệm

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垫 là dạng giản thể của 墊. Cấu trúc: 执 (chấp, biểu âm) + 土 (thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hình thanh — 土 gợi nghĩa kê, lót xuống đất để nâng lên; 执 góp âm. Nghĩa gốc là kê lót, thấp xuống.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /diàn/trả tiền thay
  • /diàn/lót

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điếm": 土 (đất) + 执 (chấp — nắm giữ chắc) — kê điếm xuống đất, đệm bên dưới để nâng lên.

Gương Hán-Việt

điếm trong 垫子 (điếm tử — tấm đệm), 坐垫 (toạ điếm — đệm ngồi)

Mở khoá kiến thức

Biết 垫 (điếm) mở khoá: 垫子 (tấm đệm), 垫底 (nền tảng, đặt dưới cùng), 垫付 (trả tiền thay), 坐垫 (đệm ngồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垫 seal 1
Tiểu triện

垫 là dạng giản thể của 墊 (執 + 土). Cấu trúc hình thanh: 土 (thổ, đất) làm biểu nghĩa, 執 (chấp) làm biểu âm. Nghĩa gốc là thứ kê lót dưới, tấm đệm. Mở rộng sang: trả thay (垫付), kê lót, đặt dưới cùng. Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 椅子上放了一个坐垫。Yǐzi shàng fàng le yīgè zuòdiàn. thanh 3

    Trên ghế có đặt một tấm đệm.

  • 他帮朋友垫付了医药费。Tā bāng péngyǒu diànfù le yīyào fèi. thanh 1

    Anh ấy trả tiền thuốc thay cho bạn.

  • 体育垫子很软,可以防止受伤。Tǐyù diànzi hěn ruǎn, kěyǐ fángzhǐ shòushāng. thanh 3

    Tấm đệm thể thao rất mềm, có thể phòng tránh chấn thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin diǎn, nhưng 点 là điểm số, chấm

  • cùng Hán-Việt điếm, nhưng 店 là cửa hàng (bộ 广)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.