Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhót; nét móc (khi viết)

Âm Hán Việt

địch

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 趯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
21 nét

趯 là chữ bộ 走, không có phân tích thành phần chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Bộ 走 biểu nghĩa về chuyển động. Tiểu triện đã có ghi nhận.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ hành động nhảy lên hoặc làm danh từ chỉ nét móc khi viết chữ Hán.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": bộ 走 (chân chạy) — nhảy vọt lên, cũng dùng để chỉ nét bút móc lên trong thư pháp.

Gương Hán-Việt

địch — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; chủ yếu trong thuật ngữ thư pháp cổ.

Mở khoá kiến thức

趯 liên hệ nhóm chữ bộ 走 chỉ chuyển động: 跳 (khiêu), 跑 (bôn), 越 (việt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趯 seal 1
Tiểu triện

趯 bộ 走, âm tì/địch. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph-origin chi tiết. Tiểu triện đã có ghi nhận hình thể. Nghĩa: nhảy nhót; trong thư pháp chỉ nét móc (khi đưa bút). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 趯是書法中的一種筆畫。tì shì shūfǎ zhōng de yī zhǒng bǐhuà. thanh 4

    趯 là một nét bút trong thư pháp.

  • 兔趯於野間。tù tì yú yějiān. thanh 4

    Thỏ nhảy趯 trên đồng.

  • 趯字多見於書法論著中。tì zì duō jiàn yú shūfǎ lùnzhù zhōng. thanh 4

    趯 thường gặp trong luận về thư pháp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tī/địch, bộ 足, nghĩa là đá (chân)

  • cùng bộ 走, nhưng nghĩa là thú vị, hứng thú

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.