Nghĩa tiếng Việt
đi thăm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觌 thuộc bộ 見 (kiến/nhìn, gặp gỡ). Wiktionary (phồn thể 覿) không cung cấp glyph origin cấu tạo. Bộ 見 xác nhận hành động nhìn thấy, gặp gỡ. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: địch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "địch": thấy (見) mặt địch thủ trong lễ diện kiến — 覿面 là gặp nhau trực tiếp, nhìn thẳng mặt.
Gương Hán-Việt
"địch" trong từ: 覿面 (địch diện, gặp mặt trực tiếp), 覿武 (địch vũ, phô diễn võ lực).
Mở khoá kiến thức
Biết 觌 mở khoá từ vựng ngoại giao và nghi lễ cung đình trong Hán văn kinh điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 觌 (phồn thể 覿) có âm dí và nghĩa văn học: nhìn thấy, gặp gỡ lễ nghi, thăm viếng, bày tỏ. Không có glyph origin cấu tạo chi tiết. Bộ 見 xác nhận hành vi thị giác và giao tiếp. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觌面是直接見面的意思。
觌面có nghĩa là gặp mặt trực tiếp.
- 古代諸侯覲見天子時行觌禮。
Chư hầu cổ đại diện kiến thiên tử theo lễ 觌.
- 眇觌遠山,心曠神怡。
Mờ nhìn núi xa, lòng thảnh thơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.