Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đi thăm

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觌 thuộc bộ 見 (kiến/nhìn, gặp gỡ). Wiktionary (phồn thể 覿) không cung cấp glyph origin cấu tạo. Bộ 見 xác nhận hành động nhìn thấy, gặp gỡ. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": thấy (見) mặt địch thủ trong lễ diện kiến — 覿面 là gặp nhau trực tiếp, nhìn thẳng mặt.

Gương Hán-Việt

"địch" trong từ: 覿面 (địch diện, gặp mặt trực tiếp), 覿武 (địch vũ, phô diễn võ lực).

Mở khoá kiến thức

Biết 觌 mở khoá từ vựng ngoại giao và nghi lễ cung đình trong Hán văn kinh điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觌 oracle 1
Giáp cốt văn
觌 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 觌 (phồn thể 覿) có âm dí và nghĩa văn học: nhìn thấy, gặp gỡ lễ nghi, thăm viếng, bày tỏ. Không có glyph origin cấu tạo chi tiết. Bộ 見 xác nhận hành vi thị giác và giao tiếp. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觌面是直接見面的意思。dí miàn shì zhíjiē jiànmiàn de yìsi. thanh 2

    觌面có nghĩa là gặp mặt trực tiếp.

  • 古代諸侯覲見天子時行觌禮。gǔdài zhūhóu jìnjiàn tiānzǐ shí xíng dí lǐ. thanh 3

    Chư hầu cổ đại diện kiến thiên tử theo lễ 觌.

  • 眇觌遠山,心曠神怡。miǎo dí yuǎn shān, xīnkuàng shényí. thanh 3

    Mờ nhìn núi xa, lòng thảnh thơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 覿

    dạng phồn thể tương ứng, hình phức tạp hơn; cùng nghĩa

  • đồng âm dí, nghĩa kẻ thù; bộ hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.