Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

tí tách; tích tắc (từ tượng thanh)

Âm Hán Việt

đê, đích

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嘀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

嘀 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh phát ra từ miệng) + 啇 (Đích, biểu âm); chữ hình thanh. 口 chỉ đây là từ tượng thanh, 啇 cho âm dī gần đích.

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词Động từ动词

Thường dùng lặp lại hoặc kết hợp với chữ khác để mô tả tiếng nói thầm hoặc tiếng kêu tích tắc.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đê, đích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đích": 口 (miệng) + 啇 (đích) — âm đích đích tí tách, tiếng đồng hồ hay mưa rơi.

Gương Hán-Việt

嘀 trong 嘀嗒 (đích đáp — tích tắc), 嘀咕 (đích cốc — thầm thì)

Mở khoá kiến thức

Biết 嘀 (đích) giúp nhận từ 嘀嗒 (tiếng tích tắc đồng hồ) và 嘀咕 (lầm bầm than thở) trong văn học đời thường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘀 là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa âm thanh; 啇 biểu âm cho dī. Nghĩa chính: tí tách, tích tắc (từ tượng thanh). Đa âm: 嘀嗒 (dī dā — tích tắc), 嘀咕 (dī gu — thầm thì, lầm bầm). Nghĩa thứ hai (dí): hay gặp trong 嘀嗒 (dídā — tích tắc đồng hồ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 时钟嘀嗒嘀嗒地响着。Shízhōng dīdā dīdā de xiǎngzhe. thanh 2

    Đồng hồ kêu tích tắc tích tắc.

  • 他嘀咕着,不知在说什么。Tā dīguzhe, bùzhī zài shuō shénme. thanh 1

    Anh ta lầm bầm, không biết đang nói gì.

  • 雨水嘀嗒地滴落在屋顶上。Yǔshuǐ dīdā de dīluò zài wūdǐng shàng. thanh 3

    Mưa tí tách rơi xuống mái nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dī và nghĩa gần (giọt nước tí tách), khác bộ 氵

  • là phần biểu âm của 嘀, thiếu bộ 口

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.