Nghĩa tiếng Việt
tí tách; tích tắc (từ tượng thanh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘀 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh phát ra từ miệng) + 啇 (Đích, biểu âm); chữ hình thanh. 口 chỉ đây là từ tượng thanh, 啇 cho âm dī gần đích.
Hán-Việt: đích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đích": 口 (miệng) + 啇 (đích) — âm đích đích tí tách, tiếng đồng hồ hay mưa rơi.
Gương Hán-Việt
嘀 trong 嘀嗒 (đích đáp — tích tắc), 嘀咕 (đích cốc — thầm thì)
Mở khoá kiến thức
Biết 嘀 (đích) giúp nhận từ 嘀嗒 (tiếng tích tắc đồng hồ) và 嘀咕 (lầm bầm than thở) trong văn học đời thường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嘀 là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa âm thanh; 啇 biểu âm cho dī. Nghĩa chính: tí tách, tích tắc (từ tượng thanh). Đa âm: 嘀嗒 (dī dā — tích tắc), 嘀咕 (dī gu — thầm thì, lầm bầm). Nghĩa thứ hai (dí): hay gặp trong 嘀嗒 (dídā — tích tắc đồng hồ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 时钟嘀嗒嘀嗒地响着。
Đồng hồ kêu tích tắc tích tắc.
- 他嘀咕着,不知在说什么。
Anh ta lầm bầm, không biết đang nói gì.
- 雨水嘀嗒地滴落在屋顶上。
Mưa tí tách rơi xuống mái nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.