Nghĩa tiếng Việt
truyền lại, để lại cho đời sau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貽 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: của cải/vỏ sò) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ phạm trù trao tặng/của cải, phần 台 cung cấp âm yí.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": 貝 (của báu) + 台 (bục dâng) → dâng tặng của báu, di tặng lại — để lại, trao truyền.
Gương Hán-Việt
di — trong "di tặng" (貽贈), "di lưu" (貽留 — để lại cho đời sau)
Mở khoá kiến thức
Biết 貽 mở khoá: 貽贈 (di tặng — tặng quà), 貽笑 (di tiếu — để người cười nhạo), 貽誤 (di ngộ — để lại sai lầm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 貽 là chữ hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: của cải) + 台 (biểu âm). Nghĩa: tặng quà, dâng hiến (to give as a present). Dẫn chứng từ Kinh Thi: "Tĩnh nữ kỳ luyến, 貽 ngã đồng quản" — Người thiếu nữ yên tĩnh xinh đẹp, tặng ta ống sáo đỏ. Cũng mang nghĩa "truyền lại" (to hand down).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這份禮物是他貽留的。
Món quà này là thứ anh ấy để lại.
- 貽笑大方是很丟臉的事。
Bị người hiểu biết cười nhạo là điều rất xấu hổ.
- 不要貽誤後代。
Đừng để lại lỗi lầm cho thế hệ sau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.