Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

truyền lại, để lại cho đời sau

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貽 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: của cải/vỏ sò) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ phạm trù trao tặng/của cải, phần 台 cung cấp âm yí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": 貝 (của báu) + 台 (bục dâng) → dâng tặng của báu, di tặng lại — để lại, trao truyền.

Gương Hán-Việt

di — trong "di tặng" (貽贈), "di lưu" (貽留 — để lại cho đời sau)

Mở khoá kiến thức

Biết 貽 mở khoá: 貽贈 (di tặng — tặng quà), 貽笑 (di tiếu — để người cười nhạo), 貽誤 (di ngộ — để lại sai lầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貽 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 貽 là chữ hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: của cải) + 台 (biểu âm). Nghĩa: tặng quà, dâng hiến (to give as a present). Dẫn chứng từ Kinh Thi: "Tĩnh nữ kỳ luyến, 貽 ngã đồng quản" — Người thiếu nữ yên tĩnh xinh đẹp, tặng ta ống sáo đỏ. Cũng mang nghĩa "truyền lại" (to hand down).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這份禮物是他貽留的。zhè fèn lǐwù shì tā yí liú de. thanh 4

    Món quà này là thứ anh ấy để lại.

  • 貽笑大方是很丟臉的事。yí xiào dàfāng shì hěn diūliǎn de shì. thanh 2

    Bị người hiểu biết cười nhạo là điều rất xấu hổ.

  • 不要貽誤後代。bùyào yí wù hòudài. thanh 4

    Đừng để lại lỗi lầm cho thế hệ sau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 台 là thành phần biểu âm của 貽

  • 贻 là giản thể của 貽, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.