Nghĩa tiếng Việt
chột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眇 có bộ 目 (mục, mắt) biểu nghĩa và 少 (thiểu, ít) gợi âm và ý: mắt thiếu/kém. Nhiều khả năng là hội ý: mắt (目) ít/yếu (少) → chột, nhìn kém. Không có lsCodes xác nhận.
Hán-Việt: dẻo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Dẻo": bộ mắt (目) + ít (少) — con mắt thiếu đi một bên → chột, nhìn xa thấy nhỏ bé.
Gương Hán-Việt
dẻo (dẻo) — trong "眇眇" (dẻo dẻo, xa tít tắp)
Mở khoá kiến thức
Biết 眇 mở khoá từ 眇小 (dẻo tiểu, rất nhỏ), 眇眇 (xa xăm) trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 眇 có nhiều nghĩa cổ: chột mắt, nhìn tinh tế, xa xăm, nhỏ bé, cao vời. Đọc thứ hai là biến thể của 妙 (diệu). Không có thông tin cấu trúc hình thanh/hội ý chính thức. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眇目之人难辨细字。
Người chột mắt khó phân biệt chữ nhỏ.
- 眇小的生命也值得尊重。
Sinh mệnh dù nhỏ bé cũng đáng được tôn trọng.
- 眇然一身,远在他乡。
Một mình lẻ loi nơi đất khách quê người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.