Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cắt tóc

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬄 = 髟 (bộ tóc dài, biểu nghĩa) + 易 (Dịch, biểu âm). Chữ hình thanh: 髟 cho nghĩa 'tóc', 易 cho âm gần với 'dí/tì'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": bộ 髟 (tóc) cộng 易 (dịch, thay) — cắt tóc là 'thay' đi mái tóc cũ, nhớ 鬄 = cắt tóc.

Gương Hán-Việt

đề trong nghĩa cắt tóc

Mở khoá kiến thức

Biết 鬄 (đề) giúp nhận ra nhóm chữ bộ 髟 liên quan đến tóc và việc chăm sóc tóc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬄 là chữ hình thanh (psc): bộ 髟 biểu nghĩa tóc dài, 易 biểu âm. Mang nghĩa cắt tóc. Wiktionary ghi nhận cấu trúc Han compound 髟+易. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鬄,截发也。tì, jié fǎ yě. thanh 4

    鬄 nghĩa là cắt tóc.

  • 古人以鬄发为礼。gǔrén yǐ tì fǎ wéi lǐ. thanh 3

    Người xưa coi việc cắt tóc là một nghi lễ.

  • 鬄发出家是古代僧侣的传统。tì fǎ chūjiā shì gǔdài sēnglǚ de chuántǒng. thanh 4

    Cắt tóc xuất gia là truyền thống của các nhà sư thời xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cạo/cắt tóc, cùng bộ 髟, dễ nhầm dạng chữ

  • cùng nghĩa cắt tóc, phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.