Nghĩa tiếng Việt
cắt tóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬄 = 髟 (bộ tóc dài, biểu nghĩa) + 易 (Dịch, biểu âm). Chữ hình thanh: 髟 cho nghĩa 'tóc', 易 cho âm gần với 'dí/tì'.
Hán-Việt: đề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đề": bộ 髟 (tóc) cộng 易 (dịch, thay) — cắt tóc là 'thay' đi mái tóc cũ, nhớ 鬄 = cắt tóc.
Gương Hán-Việt
đề trong nghĩa cắt tóc
Mở khoá kiến thức
Biết 鬄 (đề) giúp nhận ra nhóm chữ bộ 髟 liên quan đến tóc và việc chăm sóc tóc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鬄 là chữ hình thanh (psc): bộ 髟 biểu nghĩa tóc dài, 易 biểu âm. Mang nghĩa cắt tóc. Wiktionary ghi nhận cấu trúc Han compound 髟+易. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鬄,截发也。
鬄 nghĩa là cắt tóc.
- 古人以鬄发为礼。
Người xưa coi việc cắt tóc là một nghi lễ.
- 鬄发出家是古代僧侣的传统。
Cắt tóc xuất gia là truyền thống của các nhà sư thời xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.