Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thế; như "thế (cạo sát)" (gdhn)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬀 là dạng thay thế cổ của 剃 (thế, cạo). Chưa có dữ liệu thành phần rõ ràng trong CHISE IDS; xét là chữ độc thể tượng hình mang nghĩa cạo tóc. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": hình ảnh người thợ cạo (bộ 髟 tóc) dùng dao "thế" đi từng sợi tóc — nhớ 鬀 = cạo sạch.

Gương Hán-Việt

thế trong nghĩa cạo tóc, cạo râu

Mở khoá kiến thức

Biết 鬀 (thế) mở khoá nhóm từ cổ về việc cạo tóc, tu hành trong văn bản Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬀 seal 1
Tiểu triện

鬀 là dạng cổ thay thế (alt form) của 剃 mang nghĩa 'cạo' (tóc, râu). Wiktionary xác nhận đây là biến thể của 剃. Cấu trúc nội tại chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật về glyph origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代僧侣会鬀发出家。gǔdài sēnglǚ huì tì fǎ chūjiā. thanh 3

    Các nhà sư thời cổ đại thường cạo đầu xuất gia.

  • 鬀,剃之古字。tì, tì zhī gǔzì. thanh 4

    鬀 là chữ cổ của 剃 (cạo).

  • 他用刀鬀去胡须。tā yòng dāo tì qù húxū. thanh 1

    Ông dùng dao cạo bỏ râu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'thế', cùng nghĩa cạo — 剃 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • bộ thủ tóc xuất hiện trong nhiều chữ về tóc, dễ nhầm với chữ đầy đủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.