Nghĩa tiếng Việt
bàn giao
Âm Hán Việt
đái, đệ, đãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 13 nét
遞 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi lại, chuyển động) + 虒 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 (辵) cho biết liên quan đến di chuyển, truyền đưa; 虒 cung cấp âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động chuyển giao.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Hán-Việt: đái, đệ, đãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đệ": 辶 (đi) + 虒 (âm ti) → đệ trình, đệ đơn — chuyển giao theo thứ tự, lần lượt đưa tới tay người nhận.
Gương Hán-Việt
đệ trong "đệ trình" (nộp hồ sơ), "đệ đơn" (nộp đơn)
Mở khoá kiến thức
Biết 遞 mở khoá 遞交 (đệ giao), 傳遞 (truyền đệ), 快遞 (chuyển phát nhanh), 郵遞 (bưu chính).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遞 là chữ hình thanh: bộ 辶 (辵 — đi lại) biểu nghĩa, 虒 biểu âm. Nghĩa gốc là luân phiên, thay thế nhau; mở rộng thành chuyển giao, giao nộp, truyền đưa. Các từ chính: 遞交 (đệ giao — nộp, trao), 傳遞 (truyền đệ), 快遞 (chuyển phát nhanh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請把這份文件遞交給主任。
Xin hãy đệ trình tài liệu này cho giám đốc.
- 快遞業在現代非常發達。
Ngành chuyển phát nhanh hiện nay rất phát triển.
- 他把鹽遞給了我。
Anh ấy chuyền muối cho tôi.
- 郵遞員每天送信到家。
Người đưa thư hàng ngày giao thư đến tận nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.