Nghĩa tiếng Việt
hòn đá mài; dùi mài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砥 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 氐 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thạch 石 cho biết liên quan đến đá; phần 氐 cho âm dǐ.
Hán-Việt: để
Mẹo nhớ
Hán-Việt "để": đá (石) mài mịn dưới đáy (氐) — 砥 là hòn đá mài, từ đó nghĩa rộng ra là mài giũa, rèn luyện. 中流砥柱 — đá cột giữa dòng, tượng trưng cho người vững vàng không lay chuyển.
Gương Hán-Việt
để (砥) — trong Hán-Việt: 砥砺 (để lệ — mài giũa, rèn luyện), 中流砥柱 (trung lưu để trụ)
Mở khoá kiến thức
Biết 砥 mở khoá: 砥砺 (để lệ — mài giũa bản thân), 中流砥柱 (trung lưu để trụ — trụ cột vững vàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砥 (để/dǐ) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 石 (biểu nghĩa — đá) + 氐 (biểu âm). Nghĩa gốc là đá mài mịn (fine-grained whetstone). Nghĩa chuyển: mài giũa, rèn luyện bản thân, bằng phẳng. Nổi tiếng qua thành ngữ 中流砥柱 (trung lưu để trụ — trụ cột vững chắc giữa dòng nước chảy mạnh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 中流砥柱是一个著名的成语。
'Trung lưu để trụ' là một thành ngữ nổi tiếng.
- 他是团队中的中流砥柱。
Anh ấy là trụ cột vững chắc của nhóm.
- 要不断砥砺自己,才能进步。
Phải không ngừng mài giũa bản thân mới có thể tiến bộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.